Website: www.LangVanOnline.com / Nguồn: Worldometer

 

 

Tổng số ca nhiễm: 460,611

Chết: 20,831 (tỉ số tử vong: 4.47%)

Hồi phục: 113,798 (tỉ số hồi phục: 26.17%)

 

 

Các chi tiết đáng chú ý hôm nay:

  • Số người chết ở Ý đã hơn gấp đôi Tàu; số ca nhiễm ở Ý đã bằng 91% tổng số ca nhiễm bên Tàu.
  • Số ca nhiễm ở Mỹ hơn 63 ngàn (tăng 8241 trong 24 giờ), 886 người chết (tăng 106 người trong 24 giờ)
  • Số ca nhiễm ở Nhật đã chậm hẳn lại, ca nhiễm trên tàu Diamond không tăng.

 

Giải thích các chữ ở đầu bảng bên dưới:

Country/Other: Quốc gia/Nơi

Total Cases: Tổng số người bị nhiễm siêu vi trùng Corona

New Cases: Ca mới (tăng trong 24 giờ)

Total Death: Tổng số tử vong

New Death: Mới chết (tăng trong 24 giờ)

Total Recovered: Tổng số người được chữa khỏi

Active Cases: Số người đang bệnh

Serious, Critical: Số bệnh nhân trong tình tạng trầm trọng, nguy kich

Tot Cases / 1M pop: Tỉ số người bị bệnh tính trên mẫu số 1 triệu người

 

 

Country,
Other
Total
Cases
New
Cases
Total
Deaths
New
Deaths
Total
Recovered
Active
Cases
Serious,
Critical
Tot Cases/
1M pop
Tot Deaths/
1M pop
China81,218+473,281+473,6504,2871,399562
Italy74,386+5,2107,503+6839,36257,5213,4891,230124
USA63,098+8,242886+10639361,8191,3821913
Spain47,611+5,5533,434+4435,36738,8102,6361,01873
Germany37,323+4,332206+473,54733,570234452
Iran27,017+2,2062,077+1439,62515,31532225
France25,233+2,9291,331+2313,90020,0022,82738720
Switzerland10,897+1,020153+3113110,6131411,25918
S. Korea9,137+100126+63,7305,281591782
UK8,264+187435+131357,694201226
Netherlands6,412+852356+8036,05358237421
Austria5,588+30530+295,549286203
Belgium4,937+668178+565474,21247442615
Canada3,290+49830+41853,0751870.8
Norway3,066+20014+263,046575663
Portugal2,995+63343+10222,930612944
Sweden2,526+22744+4162,4661582504
Australia2,431+1149+11182,30411950.4
Israel2,369+4395+2582,306372740.6
Brazil2,297+5048+222,24718110.2
Turkey1,87244261,802136220.5
Malaysia1,796+17220+41991,57764550.6
Denmark1,724+13334+211,689692986
Czechia1,654+2606+3101,638191540.6
Luxembourg1,333+234861,31932,12913
Ireland1,329751,317292691
Japan1,307+11445+231095257100.4
Ecuador1,173+9128+131,1422662
Chile1,142+2203+1221,1177600.2
Pakistan1,063+918+1211,034550.04
Poland1,031+13014+421,0153270.4
Thailand934+10747086011130.06
Romania906+11214+28680618470.7
Saudi Arabia900+1332+129869260.06
Finland880+883+210867221590.5
Greece821+7822+23676353792
Indonesia790+10458+33170130.2
Iceland737+89256679112,1606
Diamond Princess7121058711515
South Africa709+15512697212
Russia658+1633+229626850.02
Philippines636+8438+326572160.3
Singapore631+732160469171080.3
India606+7011+1425530.40.01
Qatar537+11414966186
Slovenia528+485+110513142542
Peru480+649+214709150.3
Colombia470+924+1845890.08
Egypt456+5421+19534040.2
Panama4438+21434331032
Croatia442+6012241961080.2
Bahrain419+274+117723822462
Hong Kong410+2341023044550.5
Mexico405+385+14396130.04
Estonia404+351+1839553050.8
Dominican Republic392+8010+43379360.9
Argentina3878+25232790.2
Serbia384+814+11536521440.5
Iraq346+3029+210321490.7
Lebanon333+156+2203074490.9
UAE333+852522792340.2
Algeria302+3821+26521670.5
Lithuania274+654+2126911011
Armenia265+1616249689
Bulgaria242+24342358350.4
Taiwan235+19229204100.08
Hungary226+3910+1211956231
Morocco225+556+17212160.2
Latvia221+241220117
Slovakia216+127209240
New Zealand2052218343
Costa Rica201+24221974390.4
Kuwait195+443152646
Uruguay189189354
Andorra188+241118662,43313
San Marino187214162125,511619
North Macedonia177+293+111731851
Tunisia173+595+1216611150.4
Bosnia and Herzegovina173+5321681530.9
Jordan172+18117117
Moldova149+241214620370.2
Albania146+235171243512
Vietnam141+71712431
Cyprus132+83312631092
Faeroe Islands132+10389422,701
Malta129+1921271292
Ukraine116+144+1111130.09
Burkina Faso1144710350.2
Réunion111+171110124
Brunei109+521071249
Sri Lanka10239925
Oman99+15178219
Senegal99+139906
Cambodia96+5108616
Azerbaijan93+62+11081690.2
Venezuela91+7157623
Belarus86+5295729
Afghanistan84+102+128020.05
Kazakhstan80+8804
Cameroon75+9127230.04
Georgia75+51065119
Guadeloupe7317241822
Ivory Coast732713
Ghana68+153+16520.10
Palestine64+41+11647130.2
Trinidad and Tobago60+36043
Uzbekistan60+106042
Cuba57+91155250.09
Martinique5715671523
Montenegro52+5151832
Liechtenstein51511,338
DRC48+32460.50.02
Mauritius48+62461382
Nigeria46+212430.20.00
Kyrgyzstan44+2447
Rwanda40403
Bangladesh395+17270.20.03
Channel Islands39+339224
Paraguay37+103+134150.4
Honduras36+6364
Mayotte3636132
Bolivia32+3323
Macao30+1102046
Kenya28+31270.5
Monaco27+4126688
Gibraltar26+11521772
Jamaica25+4122280.3
French Polynesia252589
Guatemala24+3141910.06
French Guiana2361777
Isle of Man2323270
Togo23+31223
Madagascar19+2190.7
Barbados181863
Aruba17116159
New Caledonia14+41449
Uganda14+5140.3
Maldives138524
Ethiopia12120.1
Tanzania12120.2
Zambia12+9120.7
Djibouti11+81111
Mongolia10103
El Salvador9+491
Equatorial Guinea996
Saint Martin88207
Suriname8+1814
Niger7+41+160.30.04
Dominica7797
Haiti770.6
Namibia7253
Seychelles7771
Cayman Islands6159115
Curaçao615376
Gabon61530.4
Benin660.5
Bermuda6696
Greenland6+124106
Guyana51461
Bahamas51413
Fiji5+156
Mozambique5+250.2
Syria5+450.3
Cabo Verde4+11372
Congo440.7
Guinea440.3
Vatican City444,994
Eswatini443
Gambia31210.4
Sudan3120.070.02
Zimbabwe3120.20.07
Nepal3+1120.1
Angola330.09
Antigua and Barbuda3331
CAR330.6
Chad330.2
Laos3+130.4
Liberia330.6
Myanmar330.06
St. Barth33304
Saint Lucia3316
Sint Maarten3+1370
Bhutan223
Guinea-Bissau2+221
Mali2+220.10
Mauritania220.4
Nicaragua220.3
Belize113
Eritrea110.3
Grenada119
Libya110.1
Montserrat11200
Papua New Guinea110.1
St. Vincent Grenadines119
Somalia110.06
Timor-Leste110.8
Turks and Caicos1126
Total:460,61138,08420,8311,941113,798325,98214,19659.12.7

 

 

 

BẢNG ĐỐI CHIẾU TÊN VIỆT CỦA CÁC NƯỚC

 

Afghanistan: A Phú Hãn

Argentina: Á Căn Đình

Australia: Úc, Úc Đại Lợi

Austria: Áo

Bangladesh: Đông Hồi

Belarus: Bạch Nga

Belgium: Bỉ, Bỉ Lợi Thì

Brazil: Ba Tây

Cambodia: Cao Miên, Cam-Pu-Chia

Canada: Gia Nã Đại

Chile: Chí Lợi

China: Trung Quốc, Trung Hoa

Denmark: Đan Mạch

Egypt: Ai Cập

Finland: Phần Lan

France: Pháp

Germany: Đức

Greece: Hi Lạp

Hongkong: Hương Cảng

Hungary: Hung Gia Lợi

Iceland: Băng quốc

India: Ấn Độ

Indonesia: Nam Dương

Iran: Ba Tư

Ireland: Ái Nhĩ Lan

Isreal: Do Thái

Italy: Ý, Ý Đại Lợi

Japan: Nhật, Nhật Bản

Lebanon: Li-Băng

Luxembourg: Lục Xâm Bảo

Malaysia: Mã Lai

Marocco: Ma Rốc

Mexico: Mễ, Mễ Tây Cơ

Mongolia: Mông Cổ

Netherland: Hòa Lan, Hà Lan

New Zealand:      Tân Tây Lan

Norway: Na Uy

Pakistan:               Hồi quốc

Poland: Ba Lan

Philippines: Phi Luật Tân

Portugal: Bồ Đào Nha

Romania: Lỗ Ma Ni

Russia: Nga, Nga La Tư

Singapore: Tân Gia Ba

South Africa: Nam Phi

South Korea: Nam Hàn, Đại Hàn, Hàn quốc

Spain: Tây Ban Nha

Sri Lanka: Tích Lan

Sweden: Thụy Điển

Switzerland: Thụy Sĩ

Taiwan: Đài Loan

Thailand: Thái, Thái Lan

Turkey: Thố Nghĩ Kỳ

UAE: Á-rập Liên Kết

UK (United Kingdom): Vương quốc Anh

Ukraine: Ô Khắc Lan

USA: Mỹ, Hoa Kỳ, Hiệp Chúng Quốc

 

 

 

THỜI GIAN Ủ BỆNH

CỦA CÚM VÀ DỊCH

 

 

Siêu vi trùngThời gian ủ bệnh
Corona Vũ Hán
(COVID-19)
2-14 hay 0-24 ngày
SARS (Cúm gà)2-7 ngày
lâu nhất là 10 ngày
MERS (Cúm lạc đà)5 ngày (hay 2-14 ngày)
Swine Flu (Cúm heo)1-4 ngày
lâu nhất là 7 ngày
Seasonal Flu (Cúm thường)2 ngày (hay 1-4 ngày)

 

 

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here